Asset Price Dashboard
Historical prices for Gold, Silver, NASDAQ, and Bitcoin
Loading chart data...
Asset Correlation Dashboard
Correlation matrix showing the relationship between asset prices
Loading correlation data...
Economic & Political News Impact Analysis
Recent news affecting asset prices with impact analysis
Căng Thẳng Greenland: Trump Đe Dọa Thuế Quan 200%, EU Phản Công Với Chiến Lược Bắc Cực
Gold↑Silver↑NASDAQ↓
January 31, 2026
Trong hai tuần qua, cuộc tranh chấp giữa Hoa Kỳ và châu Âu về Greenland đã leo thang đến mức chưa từng thấy, với tuyên bố gây sốc từ Tổng thống Donald Trump về khả năng áp đặt thuế quan cực kỳ cao đối với hàng hóa của Đan Mạch và Liên minh châu Âu. Căng thẳng này không chỉ phản ánh cuộc cạnh tranh địa chính trị gay gắt về nguồn tài nguyên chiến lược, mà còn đặt ra câu hỏi sâu sắc về tương lai của quan hệ xuyên Đại Tây Dương và chuỗi cung ứng công nghệ toàn cầu.
Ngày 22 tháng 1 năm 2026, trong một cuộc họp báo tại Mar-a-Lago, ông Trump đã công khai đe dọa áp đặt mức thuế quan lên tới 200% đối với hàng hóa nhập khẩu từ Đan Mạch và Liên minh châu Âu nếu Copenhagen không "hợp tác nghiêm túc" trong các cuộc đàm phán về quyền tiếp cận tài nguyên khoáng sản của Greenland. Mặc dù Greenland là một vùng lãnh thổ tự trị thuộc Vương quốc Đan Mạch, Washington đã lâu quan tâm đến tiềm năng khai thác đất hiếm và các khoáng chất chiến lược khác trên đảo, đặc biệt là mỏ Kvanefjeld ở Nam Greenland, được ước tính chứa khoảng 1.4 triệu tấn oxit đất hiếm—một trong những trữ lượng lớn nhất bên ngoài Trung Quốc.
Động thái này của Mỹ diễn ra trong bối cảnh Bắc Kinh đang kiểm soát khoảng 70% sản xuất đất hiếm toàn cầu và đã nhiều lần sử dụng ưu thế này như một công cụ địa chính trị. Đất hiếm là nguyên liệu quan trọng cho sản xuất nam châm mạnh sử dụng trong xe điện, tuabin gió, hệ thống vũ khí tiên tiến và thiết bị điện tử tiêu dùng. Việc đa dạng hóa nguồn cung ứng đất hiếm đã trở thành ưu tiên an ninh quốc gia đối với nhiều nền kinh tế phát triển, và Greenland—với dân số chỉ khoảng 57,000 người nhưng trữ lượng khoáng sản khổng lồ—đã nổi lên như một mục tiêu chiến lược.
Phản ứng từ châu Âu diễn ra nhanh chóng và quyết liệt. Chủ tịch Ủy ban châu Âu Ursula von der Leyen đã lên tiếng mạnh mẽ trong cuộc họp báo tại Brussels ngày 24 tháng 1, tuyên bố rằng "chủ quyền của Đan Mạch đối với Greenland là không thể chối cãi, và bất kỳ nỗ lực áp đặt áp lực kinh tế nào đối với các quốc gia thành viên của chúng tôi sẽ được đáp trả bằng sự đoàn kết và hành động kiên quyết." EU đã công bố gói hỗ trợ 4.3 tỷ Euro cho Đan Mạch và Greenland nhằm tăng cường cơ sở hạ tầng phòng thủ và phát triển kinh tế tại khu vực Bắc Cực.
Các chuyên gia địa chính trị đã đưa ra những phân tích trái chiều về cuộc khủng hoảng này. Tiến sĩ Michael Klare, Giáo sư Nghiên cứu Hòa bình và An ninh Thế giới tại Hampshire College, nhận định trong bài viết gần đây trên Foreign Affairs rằng "đây không đơn thuần là về Greenland, mà là một bước đi trong cuộc cạnh tranh chiến lược rộng lớn hơn để kiểm soát chuỗi cung ứng công nghệ cao trong thế kỷ 21." Ngược lại, Tiến sĩ Emma Skogstad, Giám đốc Nghiên cứu Bắc Cực tại Viện Quan hệ Quốc tế Đan Mạch, cho rằng đe dọa thuế quan của Trump phần lớn là "chiến thuật đàm phán" và không có khả năng cao được thực thi ở mức 200%.
Dữ liệu từ Tổ chức Thương mại Thế giới cho thấy năm 2025, EU xuất khẩu hàng hóa trị giá 502 tỷ USD sang Hoa Kỳ, bao gồm máy móc công nghiệp, dược phẩm và sản phẩm nông nghiệp. Một mức thuế quan 200% sẽ làm tăng gấp ba giá của các sản phẩm này đối với người tiêu dùng và doanh nghiệp Mỹ, có khả năng gây ra sự gián đoạn kinh tế đáng kể. Các nhà đầu tư toàn cầu đang theo dõi sát sao diễn biến này, nhận thức rằng bất kỳ sự gián đoạn nào trong chuỗi cung ứng đất hiếm hoặc leo thang thuế quan đều có thể tái định hình cán cân kinh tế toàn cầu và tạo ra môi trường đầy thách thức cho việc phân bổ vốn trên các thị trường tài chính.
Fed Giữ Nguyên Lãi Suất 5.5%, Tín Hiệu Thận Trọng Trong Cuộc Chiến Lạm Phát
Gold↓Silver↓
January 31, 2026
Trong cuộc họp chính sách tiền tệ ngày 29 tháng 1 năm 2026, Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC) đã bỏ phiếu với tỷ lệ 11-1 để duy trì lãi suất quỹ liên bang ở mức 5.25-5.50%, đánh dấu lần thứ ba liên tiếp Cục Dự trữ Liên bang giữ nguyên chính sách sau chu kỳ tăng lãi suất mạnh mẽ nhất trong bốn thập kỷ. Quyết định này phản ánh cách tiếp cận cân bằng của Fed trong việc kiểm soát lạm phát mà không làm tổn hại quá mức đến tăng trưởng kinh tế và thị trường lao động.
Trong tuyên bố chính sách, FOMC nhấn mạnh rằng "lạm phát vẫn ở mức cao so với mục tiêu 2%, mặc dù đã có tiến bộ đáng kể trong năm qua." Dữ liệu từ Cục Thống kê Lao động Hoa Kỳ cho thấy chỉ số giá tiêu dùng (CPI) tháng 12 năm 2025 tăng 3.4% so với cùng kỳ năm trước, giảm từ mức đỉnh 9.1% vào giữa năm 2022 nhưng vẫn cao hơn đáng kể so với mục tiêu của Fed. Lạm phát cơ bản, loại trừ giá thực phẩm và năng lượng biến động, ở mức 3.9%, cho thấy áp lực giá cả dai dẳng trong các lĩnh vực dịch vụ và nhà ở.
Chủ tịch Fed Jerome Powell, trong cuộc họp báo sau quyết định, đã nhấn mạnh rằng "chúng tôi cam kết đưa lạm phát trở về mục tiêu 2%, và chúng tôi sẵn sàng duy trì chính sách thắt chặt trong thời gian cần thiết." Ông Powell cũng lưu ý rằng thị trường lao động vẫn "chặt chẽ nhưng đang cân bằng hơn," với tỷ lệ thất nghiệp ở mức 3.7% vào tháng 12 năm 2025—gần mức thấp nhất trong 50 năm—nhưng tốc độ tăng trưởng việc làm đã chậm lại xuống trung bình 150,000 việc làm mới mỗi tháng trong quý 4 năm 2025, so với 250,000 trong nửa đầu năm.
Tiến sĩ Claudia Sahm, cựu nhà kinh tế của Fed và hiện là Nhà nghiên cứu Cấp cao tại Quỹ Century, nhận xét trong phỏng vấn với Bloomberg rằng "Fed đang đi trên con đường hẹp giữa việc duy trì lãi suất đủ cao để kiềm chế lạm phát và tránh gây ra suy thoái. Dữ liệu gần đây cho thấy chiến lược này đang hoạt động, nhưng rủi ro vẫn nghiêng về phía thắt chặt quá mức." Bà Sahm chỉ ra rằng các chỉ số sản xuất công nghiệp đã cho thấy dấu hiệu yếu đi, với Chỉ số Quản trị Mua hàng (PMI) sản xuất giảm xuống 48.4 vào tháng 12—dưới ngưỡng 50 báo hiệu co rút—lần đầu tiên trong năm tháng.
Ngược lại, Giáo sư Lawrence Summers của Đại học Harvard, cựu Bộ trưởng Tài chính Hoa Kỳ, cho rằng Fed nên "duy trì khóa chặt lâu hơn" để tránh rủi ro lạm phát bùng phát trở lại. Trong bài viết trên Financial Times, Giáo sư Summers lập luận rằng "lịch sử cho thấy các ngân hàng trung ương thường nới lỏng quá sớm, cho phép lạm phát ăn sâu vào kỳ vọng và đòi hỏi thắt chặt thậm chí khó khăn hơn sau này."
Thị trường tài chính phản ứng hỗn hợp với thông báo của Fed. Lợi suất trái phiếu kho bạc Hoa Kỳ kỳ hạn 10 năm tăng 12 điểm cơ bản lên 4.38%, phản ánh kỳ vọng rằng lãi suất sẽ duy trì cao trong thời gian dài. Môi trường lãi suất cao kéo dài thường tạo ra động lực phức tạp cho các lớp tài sản khác nhau, ảnh hưởng đến chi phí cơ hội của việc nắm giữ tài sản không sinh lãi và tác động đến định giá của các khoản đầu tư định hướng tăng trưởng thông qua tỷ lệ chiết khấu cao hơn cho dòng tiền tương lai.
Cổ Phiếu Công Nghệ Biến Động Mạnh Sau Mùa Báo Cáo Thu Nhập Quý 4/2025
NASDAQ↓
January 31, 2026
Tuần lễ từ 27 đến 31 tháng 1 năm 2026 đã chứng kiến những biến động đáng kể trên thị trường chứng khoán công nghệ khi các công ty lớn trong "Magnificent Seven" công bố kết quả kinh doanh quý 4 năm 2025. Chỉ số NASDAQ Composite dao động trong biên độ 3.2% trong tuần, phản ánh sự phân hóa rõ rệt giữa các phân khúc công nghệ và phản ứng nhạy cảm của nhà đầu tư đối với triển vọng tăng trưởng và chi tiêu cho trí tuệ nhân tạo.
Microsoft đã mở màn mùa báo cáo vào ngày 28 tháng 1 với doanh thu quý 4 đạt 64.5 tỷ USD, tăng 17.6% so với cùng kỳ năm trước, vượt kỳ vọng của các nhà phân tích. Tuy nhiên, cổ phiếu công ty giảm 4.2% trong phiên giao dịch sau báo cáo do hướng dẫn doanh thu quý 1/2026 thấp hơn dự kiến, phản ánh lo ngại về tốc độ chuyển đổi khách hàng sang dịch vụ đám mây Azure và chi phí đầu tư cơ sở hạ tầng AI tăng cao. CEO Satya Nadella nhấn mạnh rằng công ty đã chi 14.9 tỷ USD cho chi phí vốn trong quý—tăng 50% so với năm trước—chủ yếu cho các trung tâm dữ liệu phục vụ khối lượng công việc AI.
Apple, công bố báo cáo vào ngày 30 tháng 1, ghi nhận doanh thu 124.3 tỷ USD trong quý nghỉ lễ, tăng nhẹ 3.8% so với cùng kỳ. Doanh số iPhone đạt 69.7 tỷ USD, phù hợp với kỳ vọng, nhưng doanh thu từ Trung Quốc giảm 12.9% xuống 20.8 tỷ USD, tiếp tục xu hướng suy giảm trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt từ các nhà sản xuất nội địa như Huawei và lo ngại địa chính trị dai dẳng. Cổ phiếu Apple tăng 2.1% sau báo cáo, chủ yếu nhờ thông báo về chương trình mua lại cổ phiếu 110 tỷ USD và tăng cổ tức 5%.
Tiến sĩ Dan Ives, Giám đốc Phân tích Cấp cao tại Wedbush Securities, nhận định trong báo cáo nghiên cứu rằng "chúng tôi đang chứng kiến giai đoạn tiêu hóa của thị trường sau đợt tăng trưởng mạnh mẽ năm 2025. Định giá của các cổ phiếu công nghệ lớn đang ở mức cao lịch sử với P/E trung bình khoảng 32 lần, so với 18 lần cho S&P 500, và nhà đầu tư đang yêu cầu bằng chứng rõ ràng hơn về lợi nhuận đầu tư từ chi tiêu AI khổng lồ."
Google (Alphabet) và Amazon dự kiến sẽ công bố kết quả vào tuần đầu tháng 2, và các nhà phân tích đang đặc biệt quan tâm đến dữ liệu về tăng trưởng doanh thu quảng cáo và dịch vụ đám mây. Theo dữ liệu từ FactSet, các nhà phân tích đồng thuận kỳ vọng tăng trưởng thu nhập mỗi cổ phiếu (EPS) trung bình 18.4% cho quý 4/2025 đối với các công ty công nghệ trong S&P 500, giảm từ 22.7% trong quý 3.
Giáo sư Aswath Damodaran tại Trường Kinh doanh Stern của Đại học New York, được biết đến như "Hiền triết Định giá," cảnh báo trong podcast gần đây rằng "định giá hiện tại của các cổ phiếu công nghệ lớn ngụ ý kỳ vọng tăng trưởng rất cao trong thập kỷ tới. Trong môi trường lãi suất cao và tăng trưởng kinh tế toàn cầu chậm lại, việc duy trì tỷ suất tăng trưởng doanh thu hai chữ số sẽ ngày càng thách thức."
Bối cảnh vĩ mô cũng tạo ra áp lực bổ sung cho khu vực công nghệ. Chi phí vay cao hơn ảnh hưởng đến định giá của các công ty định hướng tăng trưởng thông qua tỷ lệ chiết khấu cao hơn, trong khi căng thẳng địa chính trị và lo ngại về chuỗi cung ứng tạo ra sự không chắc chắn cho các công ty phụ thuộc nhiều vào sản xuất và thị trường quốc tế.
Khung Pháp Lý Tài Sản Kỹ Thuật Số MiCA Có Hiệu Lực Tại EU, Định Hình Tương Lai Thị Trường Crypto
Bitcoin↑
January 31, 2026
Ngày 30 tháng 1 năm 2026 đánh dấu cột mốc quan trọng trong lịch sử quy định tài sản kỹ thuật số toàn cầu khi Quy định về Thị trường Tài sản Crypto (MiCA) của Liên minh châu Áu chính thức có hiệu lực đầy đủ trên toàn bộ 27 quốc gia thành viên. Khung pháp lý toàn diện này, được Nghị viện châu Âu thông qua vào tháng 4 năm 2023 sau ba năm đàm phán, thiết lập các quy tắc thống nhất đầu tiên trên thế giới cho việc phát hành, giao dịch và lưu ký tài sản kỹ thuật số, có khả năng định hình cách các khu vực pháp lý khác tiếp cận quy định crypto.
MiCA áp dụng cho ba loại tài sản kỹ thuật số chính: utility tokens (mã thông báo tiện ích), asset-referenced tokens (mã thông báo tham chiếu tài sản), và e-money tokens (mã thông báo tiền điện tử). Quy định yêu cầu các nhà phát hành stablecoin duy trì dự trữ ít nhất 1:1 và giới hạn stablecoin lớn ở mức 200 triệu Euro giao dịch hàng ngày để giảm thiểu rủi ro hệ thống. Các sàn giao dịch tài sản kỹ thuật số (CASPs) phải đăng ký với cơ quan quản lý quốc gia, tuân thủ các yêu cầu vốn tối thiểu, và thực hiện các biện pháp chống rửa tiền (AML) và xác minh khách hàng (KYC) nghiêm ngặt.
Theo ước tính của Cơ quan Chứng khoán và Thị trường châu Âu (ESMA), khoảng 400 công ty crypto hoạt động tại EU sẽ cần xin giấy phép hoặc đăng ký theo MiCA trong sáu tháng tới. Các sàn giao dịch lớn như Coinbase, Kraken và Binance đã thiết lập các đơn vị tuân thủ MiCA riêng biệt, với chi phí tuân thủ ước tính từ 5 đến 15 triệu Euro cho mỗi tổ chức trong năm đầu tiên. Binance đã thông báo đóng cửa dịch vụ đối với một số sản phẩm phái sinh không tuân thủ tại các quốc gia EU, ảnh hưởng đến ước tính 2.4 triệu người dùng châu Âu.
Tiến sĩ Patrick Hansen, Giám đốc Chiến lược EU và Chính sách Toàn cầu tại Circle—nhà phát hành stablecoin USDC lớn thứ hai với vốn hóa 34 tỷ USD—nhận xét trong cuộc phỏng vấn với Financial Times rằng "MiCA đại diện cho bước tiến lớn về sự rõ ràng quy định. Mặc dù chi phí tuân thủ ban đầu cao, khung pháp lý nhất quán trên toàn EU sẽ giảm chi phí hoạt động dài hạn và mở ra thị trường 450 triệu người tiêu dùng cho các nhà cung cấp dịch vụ tuân thủ."
Ngược lại, nhiều công ty khởi nghiệp blockchain quy mô nhỏ đã bày tỏ lo ngại về gánh nặng quy định. Theo khảo sát của Hiệp hội Blockchain châu Âu với 127 công ty khởi nghiệp, 34% cho biết họ đang cân nhắc chuyển một phần hoạt động ra ngoài EU do chi phí tuân thủ, trong khi 18% lo ngại về khả năng cạnh tranh với các đối thủ ở các khu vực pháp lý ít quy định hơn như Dubai hay Singapore.
Đối với Bitcoin cụ thể, MiCA có tác động hạn chế trực tiếp vì quy định miễn trừ các tài sản kỹ thuật số phi tập trung hoàn toàn không có nhà phát hành có thể xác định. Tuy nhiên, các sàn giao dịch cung cấp dịch vụ mua bán Bitcoin cho khách hàng EU phải tuân thủ các yêu cầu về giấy phép, vốn và báo cáo. Giáo sư Hossein Nabilou tại Đại học Amsterdam, chuyên gia về luật tài chính và công nghệ, lập luận trong bài viết học thuật gần đây rằng "MiCA tạo ra sự cân bằng hợp lý giữa bảo vệ nhà đầu tư và khuyến khích đổi mới, nhưng hiệu quả thực tế sẽ phụ thuộc vào việc thực thi nhất quán qua các quốc gia thành viên."
Thị trường crypto toàn cầu phản ứng tích cực với sự rõ ràng quy định. Bitcoin giao dịch ổn định quanh mức 43,200 USD vào ngày 30 tháng 1, trong khi các token tuân thủ MiCA như USDC của Circle tăng 2.3% về thị phần trong khối lượng giao dịch EU. Sự phát triển này cho thấy việc thiết lập khung pháp lý rõ ràng có thể giảm phí bảo hiểm rủi ro quy định và hỗ trợ sự tham gia của nhà đầu tư tổ chức, mặc dù cũng tạo ra rào cản gia nhập cao hơn cho các công ty mới.
IMF Cảnh Báo Tăng Trưởng Toàn Cầu Chậm Lại Xuống 2.9%, Thấp Nhất Trong Thập Kỷ
Gold↑NASDAQ↓Bitcoin↓
January 31, 2026
Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) đã công bố báo cáo Triển vọng Kinh tế Thế giới cập nhật vào ngày 28 tháng 1 năm 2026, hạ dự báo tăng trưởng GDP toàn cầu cho năm 2026 xuống 2.9% từ mức 3.2% được công bố vào tháng 10 năm 2025. Đây sẽ là tỷ lệ tăng trưởng thấp nhất kể từ năm 2020—khi đại dịch COVID-19 gây ra co rút kinh tế toàn cầu sâu—và đáng kể dưới mức trung bình dài hạn 3.8% trong giai đoạn 2000-2019.
Hạ dự báo phản ánh sự kết hợp của các yếu tố bất lợi: chính sách tiền tệ thắt chặt kéo dài ở các nền kinh tế phát triển, căng thẳng địa chính trị leo thang ảnh hưởng đến thương mại và đầu tư, sự chậm lại cấu trúc ở Trung Quốc, và các thách thức tài khóa ngày càng tăng ở nhiều quốc gia. IMF dự báo các nền kinh tế tiên tiến sẽ tăng trưởng 1.5% trong năm 2026, giảm từ 1.7% năm 2025, trong khi các thị trường mới nổi và nền kinh tế đang phát triển dự kiến tăng trưởng 3.8%, giảm từ 4.1%.
Trung Quốc, động lực tăng trưởng lớn nhất thế giới trong hai thập kỷ qua, dự kiến sẽ chỉ tăng trưởng 4.2% trong năm 2026 theo IMF—thấp nhất trong ba thập kỷ ngoại trừ năm 2020 và năm 2022 khi chính sách zero-COVID gây gián đoạn. Sự chậm lại phản ánh khủng hoảng bất động sản dai dẳng, với tổng doanh số nhà ở giảm 23% trong năm 2025 so với năm trước, cùng với mức nợ doanh nghiệp và chính quyền địa phương cao, và sự suy giảm lực lượng lao động do già hóa dân số. Đầu tư cố định giảm tốc xuống 3.1% trong năm 2025, so với mức trung bình 8.7% trong thập kỷ trước.
Khu vực đồng Euro dự kiến tăng trưởng chỉ 1.1% trong năm 2026, với Đức—nền kinh tế lớn nhất khối—dự báo tăng trưởng gần như đình trệ ở mức 0.7%. Ngành sản xuất của Đức, đặc biệt là ô tô và hóa chất, phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ Trung Quốc và chi phí năng lượng cao hơn sau khi ngừng nhập khẩu khí đốt từ Nga. Chỉ số PMI sản xuất của Đức đã ở dưới ngưỡng 50 trong 18 tháng liên tiếp, báo hiệu co rút kéo dài.
Tiến sĩ Pierre-Olivier Gourinchas, Nhà kinh tế trưởng của IMF, nhấn mạnh trong cuộc họp báo công bố báo cáo rằng "triển vọng toàn cầu đang đối mặt với sự không chắc chắn bất thường từ nhiều phía. Rủi ro nghiêng về phía tiêu cực, bao gồm leo thang căng thẳng địa chính trị, gián đoạn thương mại từ chính sách bảo hộ gia tăng, và khả năng thắt chặt tài chính nhanh hơn nếu lạm phát tái tăng tốc." Ông Gourinchas cũng cảnh báo rằng nợ công toàn cầu dự kiến sẽ vượt 100% GDP vào năm 2026, hạn chế không gian chính sách để ứng phó với các cú sốc tiềm ẩn.
Giáo sư Kenneth Rogoff của Đại học Harvard, cựu Nhà kinh tế trưởng IMF, nhận định trong bài bình luận trên Project Syndicate rằng "chúng ta đang chuyển từ môi trường 'bất thường cao' sang 'bình thường thấp'—một thời kỳ tăng trưởng chậm hơn, biến động cao hơn, và các lựa chọn chính sách khó khăn hơn. Các ngân hàng trung ương phải cân bằng giữa rủi ro lạm phát và rủi ro tăng trưởng, trong khi chính phủ phải đối mặt với các ràng buộc tài khóa nghiêm ngặt hơn."
Thị trường tài chính đã phản ánh một phần lo ngại về tăng trưởng, với chỉ số VIX—thước đo biến động thị trường chứng khoán Mỹ—tăng lên 19.7 vào cuối tháng 1, so với mức trung bình 14.2 trong năm 2025. Sự chậm lại kinh tế toàn cầu thường dẫn đến sự dịch chuyển trong phân bổ tài sản khi các nhà đầu tư đánh giá lại rủi ro và tìm kiếm các lựa chọn đầu tư bảo thủ hơn trong bối cảnh triển vọng thu nhập suy yếu và sự không chắc chắn gia tăng.
Việt Nam Đạt Tăng Trưởng GDP 8% Năm 2025, Dẫn Đầu Đông Nam Á Trong Thu Hút FDI
Silver↑NASDAQ↑
January 31, 2026
Tổng cục Thống kê Việt Nam đã công bố báo cáo kinh tế chính thức ngày 27 tháng 1 năm 2026, xác nhận tăng trưởng GDP năm 2025 đạt 8.02%—mức cao nhất trong ba năm và vượt xa mục tiêu 6.5-7% của Quốc hội. Thành tựu này đặt Việt Nam ở vị trí dẫn đầu các nền kinh tế Đông Nam Á và là một trong số ít quốc gia châu Á duy trì đà tăng trưởng mạnh mẽ trong bối cảnh kinh tế toàn cầu chậm lại. Khu vực công nghiệp và xây dựng đóng góp 4.12 điểm phần trăm vào tốc độ tăng trưởng chung, trong khi dịch vụ đóng góp 3.26 điểm phần trăm.
Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào Việt Nam đạt mức kỷ lục 38.2 tỷ USD đăng ký mới và tăng vốn trong năm 2025, tăng 10.8% so với năm trước, theo Bộ Kế hoạch và Đầu tư. Vốn FDI giải ngân đạt 24.9 tỷ USD, tăng 8.3%, phản ánh sự cải thiện trong môi trường đầu tư và tốc độ triển khai dự án. Các dự án lớn bao gồm nhà máy sản xuất điện thoại thông minh cao cấp của Google trị giá 2.1 tỷ USD tại Bắc Ninh, mở rộng cơ sở sản xuất chip bán dẫn của Intel tại Sài Gòn với 1.5 tỷ USD, và các dự án năng lượng tái tạo trị giá tổng cộng 4.7 tỷ USD.
Kim ngạch xuất khẩu hàng hóa đạt 475.3 tỷ USD trong năm 2025, tăng 16.7% so với năm trước, mặc dù phải đối mặt với các rủi ro từ căng thẳng thương mại toàn cầu và biện pháp bảo hộ gia tăng. Điện tử, điện thoại và linh kiện tiếp tục là nhóm hàng xuất khẩu lớn nhất với 118.6 tỷ USD, tăng 22.4%, theo sau là dệt may với 47.2 tỷ USD và giày dép với 28.9 tỷ USD. Xuất khẩu sang Hoa Kỳ đạt 128.7 tỷ USD, tăng 19.2%, trong khi xuất khẩu sang EU đạt 62.4 tỷ USD, tăng 11.3%.
Tiến sĩ Jonathan Pincus, Giám đốc Điều hành Chương trình Fulbright về Kinh tế và Chính sách Công tại TP. Hồ Chí Minh, nhận xét trong phỏng vấn với Nikkei Asia rằng "thành công của Việt Nam trong thu hút FDI và duy trì tăng trưởng xuất khẩu mạnh phản ánh vị trí chiến lược trong xu hướng 'China Plus One' và 'nearshoring' của các tập đoàn đa quốc gia. Việt Nam đã trở thành trung tâm sản xuất điện tử và linh kiện quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu." Ông Pincus cũng lưu ý rằng các thách thức bao gồm cần cải thiện cơ sở hạ tầng giao thông, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, và giải quyết các vấn đề về môi trường kinh doanh.
Thủ tướng Phạm Minh Chính, trong phát biểu tại Hội nghị Triển khai Nhiệm vụ Kinh tế-Xã hội năm 2026 ngày 29 tháng 1, đặt mục tiêu tăng trưởng 7-7.5% cho năm 2026 và nhấn mạnh các ưu tiên bao gồm đẩy mạnh chuyển đổi số, phát triển kinh tế xanh, và cải thiện năng lực cạnh tranh quốc gia. Chính phủ đã cam kết tăng cường đầu tư công lên 850,000 tỷ đồng (34.4 tỷ USD) cho cơ sở hạ tầng giao thông, năng lượng và giáo dạo trong năm 2026.
Giáo sư Phạm Minh Chính, không liên quan đến Thủ tướng cùng tên, là Viện trưởng Viện Nghiên cứu Kinh tế và Chính sách tại Đại học Kinh tế Quốc dân Hà Nội, phân tích trong báo cáo nghiên cứu rằng "tăng trưởng GDP 8% là ấn tượng, nhưng cần lưu ý rằng chất lượng tăng trưởng vẫn cần cải thiện. Năng suất lao động tăng 5.8% trong năm 2025, thấp hơn mức cần thiết để thoát khỏi bẫy thu nhập trung bình. Việt Nam cần đầu tư mạnh hơn vào nghiên cứu và phát triển, với tỷ lệ chi cho R&D hiện chỉ ở 0.53% GDP, so với 2-3% ở các nền kinh tế tiên tiến."
Sự tăng trưởng mạnh mẽ của Việt Nam có ý nghĩa tích cực cho nhu cầu công nghiệp đối với các nguyên liệu và kim loại công nghiệp, cũng như hỗ trợ sự ổn định và phát triển của khu vực Đông Nam Á trong bối cảnh toàn cầu đầy thách thức. Việc tăng cường hội nhập vào chuỗi cung ứng công nghệ toàn cầu cũng có thể mang lại lợi ích gián tiếp cho các công ty công nghệ quốc tế có hoạt động sản xuất tại Việt Nam.